Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "số lượng bán ra" (1)
số lượng bán ra

Tiếng Anh
Danh từnumber of copies which was sold
Từ liên quan "số lượng bán ra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "số lượng bán ra" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
